Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 145 kg
Dài x Rộng x Cao 2.020 x 805 x 1.050 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe
1.355 mm
Độ cao yên 800 mm
Khoảng sáng gầm xe 150 mm
Dung tích bình xăng 10,1 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau Trước: 110/70R17M/C 54H
Sau: 150/60R17M/C 66H
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau
Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, DOHC, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 76 x 63 mm
Tỷ số nén 10,7 : 1
Công suất tối đa 22,8kW / 8.500 vòng/phút
Mô-men cực đại 27,5Nm / 6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy Sau khi xả: 1,4 lít
Sau khi xả và thay lọc dầu: 1,5 lít
Sau khi rã máy: 1,8 lít
Hệ thống truyền lực Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
Góc nghiêng phuộc trước 24º44′
Chiều dài vết quét 93 mm